Nhà vận chuyển
Nhà vận chuyển
Dịch vụ dùng chung
Bộ nhận dạng
Map trạng thái
| ID | Hãng | Dịch vụ | Tên rule | Nhóm | Nguồn / kiểu | Giá trị | Ưu tiên | Trạng thái | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97736 | VNPOST | STANDARD | VNPost text |
Logo / text | raw_text Chứa |
VNPOST|EMS |
10 | Đang dùng | |
| 111139 | BEST | STANDARD | Best text |
Logo / text | raw_text Chứa |
BEST|BEST EXPRESS |
10 | Đang dùng | |
| 111162 | SPX | STANDARD | SPX Prefix chuẩn |
Prefix / pattern | tracking_code Bắt đầu bằng |
SPXVN |
10 | Đang dùng | |
| 111193 | VIETTEL | STANDARD | Viettel Post text |
Logo / text | raw_text Chứa |
VIETTEL POST|VIETTELPOST |
10 | Đang dùng | |
| 116201 | GHN | STANDARD | GHN Prefix G |
Prefix / pattern | tracking_code Bắt đầu bằng |
G |
10 | Đang dùng | |
| 116202 | GHN_AHAMOVE | SAME_DAY | Ahamove Logo xanh |
Logo / màu | color_marker Bằng đúng |
#214E7E |
10 | Đang dùng | |
| 116203 | JT | STANDARD | J&T text |
Logo / text | raw_text Chứa |
J&T|JTEXPRESS |
10 | Đang dùng | |
| 111183 | GHN | STANDARD | GHN Prefix GY |
Prefix / pattern | tracking_code Bắt đầu bằng |
GY |
11 | Đang dùng | |
| 111196 | GHN_AHAMOVE | SAME_DAY | Ahamove Text |
Logo / text | raw_text Chứa |
Ahamove |
20 | Đang dùng | |
| 116204 | SPX | EXPRESS | SPX Hỏa tốc / Instant |
Text / ký hiệu | raw_text Chứa |
HỎA TỐC|Instant|Trong ngày |
20 | Đang dùng | |
| 111153 | GHN | EXPRESS | GHN Hỏa tốc / Trong ngày |
Text / ký hiệu | raw_text Chứa |
HỎA TỐC|Instant|Trong ngày |
30 | Đang dùng | |
| 111154 | SPX | BULKY | SPX Cồng kềnh CK |
Text / ký hiệu | raw_text Chứa |
CK |
30 | Đang dùng | |
| 111186 | SPX | LOCKER | SPX Tủ nhận hàng |
Text / ký hiệu | raw_text Chứa |
TỦ NHẬN HÀNG|LOCKER |
40 | Đang dùng |